Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agroecological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sinh thái nông nghiệp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to agroecology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
agroecological
agroecological
ly
Về mặt sinh thái nông nghiệp
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
agroecology
+
-ical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
agroecológico
Agroecological (thuộc về sinh thái nông nghiệp)
AI
1
Liên quan đến sinh thái nông nghiệp
1
Liên quan đến sinh thái nông nghiệp
1
Liên quan đến sinh thái nông nghiệp