Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
agribiz
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kinh doanh nông nghiệp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Agribusiness.
Ví dụ
The
various
fruits
were
not
organized
row
upon
row
as
in
agribiz
but
wildly
jumbled
.
AI
1
Kinh doanh nông nghiệp
1
Kinh doanh nông nghiệp
1
Kinh doanh nông nghiệp