Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agravitropism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện hướng trọng lực
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being agravitropic
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
gravitropism
AI
1
Điều kiện hướng trọng lực
1
Điều kiện hướng trọng lực
1
Điều kiện hướng trọng lực