Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agraff
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đá hình nón nằm ở giữa vòm tròn
danh từ
The conical stone located in the middle of a round arch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agraff
Dạng gốc
(base form)
agraff
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
agraff
agraff
e
Cái móc bao gồm một cái móc gắn chặt vào một chiếc nhẫn
danh từ
AI
1
Đá hình nón nằm ở giữa vòm tròn
1
Đá hình nón nằm ở giữa vòm tròn
1
Đá hình nón nằm ở giữa vòm tròn