Dịch

agrafe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái móc hoặc dây buộc trên quần áodanh từA hook or fastener on clothing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agrafeDạng gốc (base form)
  2. agrafesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápagrafe

Ví dụ

  • , .

AI