agrafe
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái móc hoặc dây buộc trên quần áodanh từA hook or fastener on clothing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agrafeDạng gốc (base form)
- agrafesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápagrafe
Ví dụ
- , .