Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
agony-pipe
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc kèn clarinet
danh từ
A clarinet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agony-pipe
Dạng gốc
(base form)
agony-pipe
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
This
was
that
same
agony-pipe
,
which
,
in
the
German
rhapsody
,
wails
its
way
into
the
most
exciting
of
all
symphonic
expressions
of
the
jazz
idiom
...
AI
1
Chiếc kèn clarinet
1
Chiếc kèn clarinet
1
Chiếc kèn clarinet