aggrieved
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bực bội vì bị đối xử bất côngtính từAngry or resentful due to unjust treatment.
- Bị tước đoạt quyền lợitính từHaving one's rights denied or curtailed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aggrievedDạng gốc (base form)
- more aggrievedSo sánh hơn (comparative)
- most aggrievedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- aggrieved (at/by sth)phẫn nộ (vì điều gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aggrieved partydanh từ | danh từ | Cá nhân, tập thể bị xâm phạm quyền có quyền khởi kiện; nạn nhân |
Ví dụ
- .Tôi bực bội vì những điều kiện bị áp đặt lên mình.
- .Người bị tước đoạt quyền lợi có thể trình đơn kiến nghị lên tòa án để xem xét.
- .Cô ấy có mọi lý do để cảm thấy bực bội.
Họ từ (word family)
cùng gốc aggrievedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha