Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ageest
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sợ hãi, ngạc nhiên
tính từ
afraid, astonished
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
agasten
AI
1
Sợ hãi
1
Sợ hãi
1
Sợ hãi