age compression
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếp thị cho trẻ nhỏ các mặt hàng dành cho trẻ lớn và người lớndanh từkhông đếm được (uncountable)The marketing to young children of items for older children and adults.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , , , , , .