Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agaroheptaose
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Heptaose có nguồn gốc từ thạch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A heptaose derived from agar
AI
1
Heptaose có nguồn gốc từ thạch
1
Heptaose có nguồn gốc từ thạch
1
Heptaose có nguồn gốc từ thạch