Dịch

agamont

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể phân cắt, thể vô tínhdanh từa cell that divides by schizogony

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agamontDạng gốc (base form)
  2. agamontsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcAgamont
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἄγαμοςágamos“unmarried”

AI