agamont
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thể phân cắt, thể vô tínhdanh từa cell that divides by schizogony
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agamontDạng gốc (base form)
- agamontsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcAgamont
- từ tiếng Hy Lạp cổἄγαμοςágamos“unmarried”