Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agamogony
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự sinh sản phân cắt; sự sinh sản vô tính
danh từ
schizogony, or any other form of asexual reproduction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agamogony
Dạng gốc
(base form)
agamogon
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
gamo-
+
-gony
AI
1
Sự sinh sản phân cắt
1
Sự sinh sản phân cắt
1
Sự sinh sản phân cắt