Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aforespoken
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đã nói trước đó
tính từ
Spoken previously.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aforespoken
Dạng gốc
(base form)
more aforespoken
So sánh hơn
(comparative)
most aforespoken
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Đã nói trước đó
1
Đã nói trước đó
1
Đã nói trước đó