Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aforerecited
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đã đọc (nói to) trước đây
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Recited (spoken out loud) previously.
AI
1
Đã đọc (nói to) trước đây
1
Đã đọc (nói to) trước đây
1
Đã đọc (nói to) trước đây