Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
affrontant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với affronté
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of affronté.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
affronté
Ví dụ
[...]
an
escarbuncle
perse
pometty
argent
Azure
,
a
lion
passant
gardant
argent
Gules
,
two
lions
affrontant
or
Azure
,
[…]
AI
1
Đồng nghĩa với affronté
1
Đồng nghĩa với affronté
1
Đồng nghĩa với affronté