afforder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ai, hoặc cái gì, cung cấp hoặc sẵn sàngdanh từOne who, or that which, affords or makes available.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- afforderDạng gốc (base form)
- affordersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người có đủ khả năng chi trả cho một thứ gì đó (nhưng không nhất thiết phải mua nó)
- One who can afford to pay for something (but does not necessarily purchase it).