Dịch

afforder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ai, hoặc cái gì, cung cấp hoặc sẵn sàngdanh từOne who, or that which, affords or makes available.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. afforderDạng gốc (base form)
  2. affordersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người có đủ khả năng chi trả cho một thứ gì đó (nhưng không nhất thiết phải mua nó)
  1. One who can afford to pay for something (but does not necessarily purchase it).

Nguồn gốc (etymology)

AI