Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
afflictress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nỗi đau khổ của phụ nữ
danh từ
A female afflicter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
afflictress
Dạng gốc
(base form)
afflictress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
afflicter
+
-ess
Ví dụ
Another
afflictress
of
childbirth
in
the
Talishi
beliefs
is
Shasha
(
šaša
).
AI
1
Nỗi đau khổ của phụ nữ
1
Nỗi đau khổ của phụ nữ
1
Nỗi đau khổ của phụ nữ