Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
affableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự lịch sự, sự nhã nhặn, sự hòa nhã; sự niềm nở, sự ân cần
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being affable.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
affableness
affable
Niềm nở, thân thiện, hòa đồng
tính từ
affabl
y
Lịch sự, niềm nở, ân cần
trạng từ
affab
ility
Sự lịch sự, sự nhã nhặn, sự hòa nhã; sự niềm nở, sự ân cần
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
affable
+
-ness
AI
1
Sự lịch sự
1
Sự lịch sự
1
Sự lịch sự