aff.
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Viết tắt của affidavitdanh từAbbreviation of affidavit.
- Viết tắt của affairdanh từAbbreviation of affair.
- Viết tắt của affixdanh từAbbreviation of affix.
- Ái lực; có ái lực với (nhưng không giống với)tính từkhông so sánh (not comparable)affinis; having affinity with (but not identical to)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Viết tắt của affiliation or affiliated
- Abbreviation of affiliation or affiliated (with).