Dịch

aff.

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Viết tắt của affidavitdanh từAbbreviation of affidavit.
  2. Viết tắt của affairdanh từAbbreviation of affair.
  3. Viết tắt của affixdanh từAbbreviation of affix.
  4. Ái lực; có ái lực với (nhưng không giống với)tính từkhông so sánh (not comparable)affinis; having affinity with (but not identical to)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Viết tắt của affiliation or affiliated
  1. Abbreviation of affiliation or affiliated (with).

AI