Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
afara
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây limba
danh từ
The limba tree.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
afara
Dạng gốc
(base form)
afara
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Yoruba
afàrà
Ví dụ
Afara
is
the
common
Nigerian
name
and
a
British
Standard
name
for
the
commercial
timber
.
AI
1
Cây limba
1
Cây limba
1
Cây limba