Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aerospatial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hàng không vũ trụ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to aerospace.
Nguồn gốc
(etymology)
aero-
+
spatial
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
aeroespacial
Không gian vũ trụ
AI
1
Liên quan đến hàng không vũ trụ
1
Liên quan đến hàng không vũ trụ
1
Liên quan đến hàng không vũ trụ