Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aerosiderolite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiên thạch chứa cả đá và sắt
danh từ
A meteorite containing both stone and iron.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aerosiderolite
Dạng gốc
(base form)
aerosiderolite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thiên thạch chứa cả đá và sắt
1
Thiên thạch chứa cả đá và sắt
1
Thiên thạch chứa cả đá và sắt