Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aerophotographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chụp ảnh hàng không
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to aerophotography.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aerophotographic
aerophotographic
ally
Về mặt hoặc bằng phương pháp chụp ảnh hàng không
trạng từ
AI
1
Liên quan đến chụp ảnh hàng không
1
Liên quan đến chụp ảnh hàng không
1
Liên quan đến chụp ảnh hàng không