Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aeromagnetics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu từ tính khí quyển (chủ yếu ở mây giông)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of atmospheric magnetism (mainly in thunderclouds)
Nguồn gốc
(etymology)
aero-
+
magnetics
AI
1
Nghiên cứu từ tính khí quyển (chủ yếu ở mây giông)
1
Nghiên cứu từ tính khí quyển (chủ yếu ở mây giông)
1
Nghiên cứu từ tính khí quyển (chủ yếu ở mây giông)