Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aerohygrophilous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trên không và hút ẩm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
aerial and hygrophilous
Nguồn gốc
(etymology)
aero-
+
hygrophilous
AI
1
Trên không và hút ẩm
1
Trên không và hút ẩm
1
Trên không và hút ẩm