Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aerogard
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc diệt côn trùng, thuốc xịt côn trùng
danh từ
insect repellent, bug spray
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aerogard
Dạng gốc
(base form)
aerogard
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thuốc diệt côn trùng
1
Thuốc diệt côn trùng
1
Thuốc diệt côn trùng