Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aeroballistics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa đạn đạo học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The part of ballistics that deals with the interaction of high-speed projectiles with the atmosphere
Nguồn gốc
(etymology)
aero-
+
ballistics
AI
1
Khoa đạn đạo học
1
Khoa đạn đạo học
1
Khoa đạn đạo học