Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aeriformed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dạng trên không
tính từ
không so sánh
(not comparable)
aeriform
AI
1
Dạng trên không
1
Dạng trên không
1
Dạng trên không