Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aeonite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với elaterite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of elaterite.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
elaterite
AI
1
Đồng nghĩa với elaterite
1
Đồng nghĩa với elaterite
1
Đồng nghĩa với elaterite