Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
advocator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem advocate
danh từ
One who advocates; an advocate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
advocator
Dạng gốc
(base form)
advocator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
advocate
+
-or
Họ từ
(word family)
cùng gốc
advocator
advocat
e
Người ủng hộ
động từ, danh từ
advoca
cy
Nghề luật sư, nghề bào chữa
danh từ
advocator
y
Đặc điểm của một người bào chữa
tính từ
advocat
ress
Nữ luật sư
danh từ
AI
1
Xem advocate
1
Xem advocate
1
Xem advocate