Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
advillin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại gelsolin điều chỉnh sự hình thành hình thái của tế bào thần kinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A gelsolin that regulates the morphogenesis of neurons
AI
1
Loại gelsolin điều chỉnh sự hình thành hình thái của tế bào thần kinh
1
Loại gelsolin điều chỉnh sự hình thành hình thái của tế bào thần kinh
1
Loại gelsolin điều chỉnh sự hình thành hình thái của tế bào thần kinh