Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adulate
động từ
(verb)
nguồn
Nghĩa chính
1
(ngoại động từ) Nịnh hót, nịnh nọt, bợ đỡ
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To flatter effusively.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adulate
Nguyên thể
(infinitive)
adulate
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
adulate
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
adulat
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
adūlor
Họ từ
(word family)
cùng gốc
adulate
adulat
or
Kẻ nịnh hót, kẻ nịnh nọt, kẻ bợ đỡ
danh từ
adulat
ory
Nịnh hót, nịnh nọt, bợ đỡ
tính từ
adulat
ion
Sự nịnh hót, sự nịnh nọt, sự bợ đỡ
danh từ
AI
1
(ngoại động từ) Nịnh hót
1
(ngoại động từ) Nịnh hót
1
(ngoại động từ) Nịnh hót