Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
admirational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của, hoặc liên quan đến sự ngưỡng mộ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, or relating to admiration.
Ví dụ
Were
it
not
for
the
fact
of
my
kingship
,
I
would
blush
at
your
admirational
effusions
.
admirational
tone
AI
1
Của
1
Của
1
Của