adjustment disorder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng rối loạn của những cá nhân không thể thích nghi hoặc đối phó với một tác nhân gây căng thẳng cụ thể, chẳng hạn như một sự kiện lớn trong đời. Nó có thể được đặc trưng bởi các triệu chứng trầm cảm, lo lắng và/hoặc căng thẳng do chấn thươngdanh từA disorder of individuals who cannot adjust to or cope with a particular stressor, such as a major life event. It may be characterized by depression, anxiety, and/or traumatic stress symptoms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adjustment disorderDạng gốc (base form)
- adjustment disordersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .