Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
adjuratory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem adjuration
tính từ
Of or pertaining to an adjuration.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
adjuratory
adjur
e
Ban hành một lệnh chính thức
động từ
adjurat
ion
Lời cảnh báo nghiêm trọng
danh từ
Ví dụ
in
adjuratory
terms
AI
1
Xem adjuration
1
Xem adjuration
1
Xem adjuration