Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adipopexis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tích mỡ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The storage of fat in tissue.
AI
1
Sự tích mỡ
1
Sự tích mỡ
1
Sự tích mỡ