Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
adipoceriform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hình dạng hoặc sự xuất hiện của adipocere
tính từ
Having the form or appearance of adipocere.
Nguồn gốc
(etymology)
adipocere
+
-iform
Ví dụ
an
adipoceriform
tumour
AI
1
Có hình dạng hoặc sự xuất hiện của adipocere
1
Có hình dạng hoặc sự xuất hiện của adipocere
1
Có hình dạng hoặc sự xuất hiện của adipocere