Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adipoceration
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc quá trình thay đổi thành mỡ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act or process of changing into adipocere.
Nguồn gốc
(etymology)
adipocere
+
-ation
AI
1
Hành động hoặc quá trình thay đổi thành mỡ
1
Hành động hoặc quá trình thay đổi thành mỡ
1
Hành động hoặc quá trình thay đổi thành mỡ