Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adequative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tương đương hoặc đủ; đủ
tính từ
equivalent or sufficient; adequate.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
adequative
adequative
ly
Một cách thích hợp; đủ; đầy đủ; tương đương
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh trung đại
adaequātivus
từ tiếng Latinh
adaequō
“make equal to”
AI
1
Tương đương hoặc đủ
1
Tương đương hoặc đủ
1
Tương đương hoặc đủ