Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adder-subtractor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ cộng và trừ
danh từ
A circuit that is capable of adding or subtracting binary numbers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adder-subtractor
Dạng gốc
(base form)
adder-subtractor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bộ cộng và trừ
1
Bộ cộng và trừ
1
Bộ cộng và trừ