Dịch

adaxialization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình hoặc kết quả của quá trình đồng trục hóadanh từThe process, or the result of adaxializing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adaxializationDạng gốc (base form)
  2. adaxializationsSố nhiều (plural)

AI