adaxialization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình hoặc kết quả của quá trình đồng trục hóadanh từThe process, or the result of adaxializing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adaxializationDạng gốc (base form)
- adaxializationsSố nhiều (plural)