Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adarotene
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Retinoid hoạt tính sinh học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A bioactive retinoid.
Nguồn gốc
(etymology)
adamantyl
+
-arotene
“arotinoid derivative”
AI
1
Retinoid hoạt tính sinh học
1
Retinoid hoạt tính sinh học
1
Retinoid hoạt tính sinh học