Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acyl anhydride
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Axit anhydrit
danh từ
An acid anhydride.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acyl anhydride
Dạng gốc
(base form)
acyl anhydride
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Axit anhydrit
1
Axit anhydrit
1
Axit anhydrit