Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
actuatorics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa học và công nghệ thiết bị truyền động
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The science and technology of actuators
AI
1
Khoa học và công nghệ thiết bị truyền động
1
Khoa học và công nghệ thiết bị truyền động
1
Khoa học và công nghệ thiết bị truyền động