Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
activistly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo kiểu nhà hoạt động
trạng từ
In an activist fashion.
AI
1
Theo kiểu nhà hoạt động
1
Theo kiểu nhà hoạt động
1
Theo kiểu nhà hoạt động