Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
actinotherapeutics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Liệu pháp quang hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
actinotherapy
AI
1
Liệu pháp quang hóa
1
Liệu pháp quang hóa
1
Liệu pháp quang hóa