Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
actinomycotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bệnh Actinomycosis
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to actinomycosis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
actinomycotic
actinomyco
sis
Bệnh do khuẩn tia
danh từ
AI
1
Liên quan đến bệnh Actinomycosis
1
Liên quan đến bệnh Actinomycosis
1
Liên quan đến bệnh Actinomycosis