Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
actinomorphy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem actinomorphic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being actinomorphic.
Nguồn gốc
(etymology)
actino
+
morphy
AI
1
Xem actinomorphic
1
Xem actinomorphic
1
Xem actinomorphic