Dịch

act a fool

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chơi trò ngu ngốcđộng từnội động từ (intransitive)to play the fool.
  2. Hành xử một cách phi lý và vô lễđộng từnội động từ (intransitive)to behave irrationally and unseemly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. act a foolNguyên thể (infinitive)
  2. acts a foolNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. acted a foolQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. acting a foolPhân từ I (present participle)

Ngôn ngữ khác

AI