acrylonitrile
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hợp chất hữu cơ lỏng không màu độc hại, CH₂=CH.CN, được tổng hợp từ propylene và amoniac; được sử dụng làm monome trong sản xuất nhựa acrylic và cao su tổng hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A toxic colourless liquid organic compound, CH₂=CH.CN, synthesized from propylene and ammonia; used as a monomer in the production of acrylic resins and synthetic rubber.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acrylonitrileDạng gốc (base form)
- acrylonitrilesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acrylonitrile butadiene styrenedanh từ | danh từ | Loại polyme nhiệt dẻo vô định hình được tạo ra bằng cách trùng hợp styren và acrylonitrile với sự có mặt của polybutadiene |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc acrylonitrileVí dụ
- (₂₃; ) cell-like , “” (2).