Dịch

acrylonitrile

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp chất hữu cơ lỏng không màu độc hại, CH₂=CH.CN, được tổng hợp từ propylene và amoniac; được sử dụng làm monome trong sản xuất nhựa acrylic và cao su tổng hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A toxic colourless liquid organic compound, CH₂=CH.CN, synthesized from propylene and ammonia; used as a monomer in the production of acrylic resins and synthetic rubber.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acrylonitrileDạng gốc (base form)
  2. acrylonitrilesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

acrylonitrile butadiene styrenedanh từLoại polyme nhiệt dẻo vô định hình được tạo ra bằng cách trùng hợp styren và acrylonitrile với sự có mặt của polybutadiene

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • (₂₃; ) cell-like , “” (2).

AI